oil of vitriol

oil of vitriol

A chemist carefully pours oil of vitriol into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu vitriol: "oil of vitriol" một tên gọi lịch sử hoặc cổ điển cho axit sulfuric (H₂SO₄) đậm đặc, một chất lỏng nhờn, không màu, tính ăn mòn cực mạnh. Tên gọi này phổ biến trong các văn bản hóa học thế kỷ 18-19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, chemists used oil of vitriol to create various compounds. (Vào thế kỷ 18, các nhà hóa học sử dụng dầu vitriol để tạo ra nhiều hợp chất khác nhau.)
    • The alchemist carefully handled the oil of vitriol, knowing its dangerous properties. (Nhà giả kim cẩn thận xử lý dầu vitriol, biết tính chất nguy hiểm của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to handle oil of vitriol with care": xử lý dầu vitriol một cách cẩn thận (ám chỉ sự nguy hiểm).

    • Lab technicians must always handle oil of vitriol with care due to its corrosive nature. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm luôn phải xử lý dầu vitriol một cách cẩn thận tính ăn mòn của .)
  • "to be as strong as oil of vitriol": mạnh như dầu vitriol (ẩn dụ, chỉ sự mạnh mẽ hoặc ăn mòn).

    • His criticism was as strong as oil of vitriol, leaving no room for rebuttal. (Lời chỉ trích của anh ấy mạnh như dầu vitriol, không để lại chỗ cho sự phản bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitriol (danh từ): vitriol, một thuật ngữ chung cho các muối sunfat ngậm nước, hoặc axit sulfuric đậm đặc.

    • The word "vitriol" is often used metaphorically to describe harsh criticism. (Từ "vitriol" thường được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lời chỉ trích gay gắt.)
  • Vitriolic (tính từ): mang tính ăn mòn, cay độc (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).

    • His vitriolic remarks offended everyone in the room. (Những lời nhận xét cay độc của anh ấy đã xúc phạm mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit sulfuric (H₂SO₄): tên gọi hóa học hiện đại của oil of vitriol.
  • Dầu sunfat: một cách dịch sát nghĩa khác, nhưng ít phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oil of vitriol không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "handle", "use", "dilute".
    • They used oil of vitriol to dilute other chemicals. (Họ sử dụng dầu vitriol để pha loãng các hóa chất khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To pour oil of vitriol on something: đổ dầu vitriol lên thứ đó (ẩn dụ, chỉ hành động làm hỏng hoặc phá hủy một tình huống).
    • His negative comments poured oil of vitriol on the team's morale. (Những bình luận tiêu cực của anh ấy đã đổ dầu vitriol lên tinh thần của đội.)